Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高兴 (gāoxìng)

gāoxìng

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cao hứng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vui vẻ; vui mừng; phấn chấn; cao hứng
  2. thích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高兴