高压氧高压氧 (gāoyāyǎng)gāoyāyǎngTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtcao áp dưỡngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cũng viết tắt cho 高压氧 治疗, liệu pháp cường điệu2oxy cao cấp3oxy hóa siêu cao