高峰高峰 (gāofēng)gāofēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcao phongLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đỉnh núi cao; đỉnh núi2đỉnh cao; cao điểm3cấp cao; thượng đỉnh