Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高棉 (gāomián)

gāomián

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
cao miên

Nghĩa

  1. Miên; Cao Miên; Cam-pu-chia; Cam-bốt; Cambodia; Kampuchea (từ năm 1970 đến năm 1975 gọi là Khmer Republic); miên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高棉