Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
高
雄
高雄 (gāoxióng)
gāoxióng
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
cao hùng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cao Hùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
雄
xióng
đực; trống (giống); con đực
Từ có chứa 高雄
高雄市
gāoxióngshì
cao hùng thị
Cao Hùng hoặc thành phố Gaoxiong ở phía nam Đài Loan
高雄县
gāoxióngxiàn
cao hùng huyện
Cao Hùng hoặc quận Gaoxiong ở tây nam Đài Loan