Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高风险区 (gāofēngxiǎnqū)

gāofēngxiǎnqū

Hán Việt
cao phong hiểm khu

Nghĩa

  1. khu vực rủi ro cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ