Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鬟
鬟 (huán)
huán
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
hoàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
búi tóc (phụ nữ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鬟
丫鬟
yāhuan
nha hoàn
con sen; a hoàn; đầy tớ gái
小鬟
xiǎohuán
tiểu quỷ; quỷ sứ; thằng quỷ nhỏ