Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鬼
故
事
鬼故事 (guǐgùshì)
guǐgùshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quỷ cố sự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
truyện ma
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鬼
guǐ
ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ; quỷ; con quỷ; đồ quỷ; thằng quỷ (lời mắng)
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố