Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
魅
力
四
射
魅力四射 (mèilìsìshè)
mèilìsìshè
Hán Việt
mị lực tứ xạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quyến rũ
2
hào nhoáng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
魅
mèi
ma quỷ; yêu ma
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
四
sì
bốn; số bốn; Tứ (nốt nhạc trong nhạc dân tộc tương đương với số 6 trong giản phổ); tứ
射
shè
bắn; sút; xạ; phụt; tiêm