Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鲜
啤
酒
鲜啤酒 (xiānpíjiǔ)
xiānpíjiǔ
Hán Việt
tiên ti tửu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bia tươi
2
bia chưa tiệt trùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鲜
xiān
tươi sống; tươi mới
啤
pí
bia
酒
jiǔ
rượu; tửu; họ Tửu