Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鲜血淋漓 (xiānxiělínlí)

xiānxiělínlí

Hán Việt
tiên huyết lâm li

Nghĩa

  1. máu nhỏ giọt
  2. đẫm máu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ