Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鳄
鱼
鳄鱼 (èyú)
èyú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngạc ngư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cá sấu
2
ngạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鳄
è
cá sấu; ngạc; như "ngạc (cá sấu); kinh ngạc" Cũng như chữ ngạc 鱷.
鱼
yú
cá; ngư
Từ có chứa 鳄鱼
鳄鱼夹
èyújiā
ngạc ngư giáp
kẹp cá sấu; clip mùa xuân
鳄鱼眼泪
èyúyǎnlèi
ngạc ngư nhãn lệ
nước mắt cá sấu