Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鳗
鳗 (mán)
mán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
man
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cá chình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鳗
盲鳗
mángmán
manh man
hagfish (cá không hàm thuộc lớp Myxini)
芦鳗
Lúmán
lươn sậy
电鳗
diànmán
điện man
Cá chình điện
鳗鱼
mányú
man ngư
con lươn
鳗鲡
mánlí
man ly
cá chình
鲈鳗
lúmán
cá chình biển
黑鳗
hēimán
hắc man
cá chình vây ngắn (Anguilla australis)
七鳃鳗
qīsāimán
thất tai man
cá chuông (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)