鸿鸿 (hóng)hóngTừ loạiTính từ, Danh từHán ViệthồngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hồng nhạn; hồng; chim nhạn2thư tín; thư từ3lớn; to; to lớn4họ Hồng