Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鹅
毛
笔
鹅毛笔 (émáobǐ)
émáobǐ
Hán Việt
nga mao bút
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bút lông ngỗng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鹅
é
ngỗng
毛
máo
lông; mốc
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp