Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鹌
鹑
馉
饳
儿
鹌鹑馉饳儿 (Ānchún gǔ duò er)
Ānchún gǔ duò er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chim cun cút
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鹌
ān
chim cút
鹑
chún
chim cút; phượng hoàng đỏ; chim cun cút; chim giái
馉
gǔ
bánh cốt (một loại bánh làm bằng bột mì)
饳
duò
bánh bột mì; bánh làm bằng bột mì
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)