Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
麻
醉
药
麻醉药 (mázuìyào)
mázuìyào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ma tuý dược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thuốc mê
2
ma dược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai
醉
zuì
say; say rượu; tuý; say mê
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名
Từ có chứa 麻醉药
麻醉药品
mázuìyàopǐn
ma tuý dược phẩm
mê man