Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黄耆 (huángqí)

huángqí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàng kì

Nghĩa

  1. huangqi 黄芪, cây Hoàng kỳ (dùng trong bệnh TCM)
  2. sữa đậu tằm
  3. chi thực vật Astragalus

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ