Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
默
哀
默哀 (mò'āi)
mò'āi
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
mặc ai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mặc niệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
默
mò
lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm; viết chính tả; ám tả
哀
āi
bi thương; đau xót; đau thương; tưởng niệm; truy điệu