Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鼎
助
鼎助 (dǐngzhù)
dǐngzhù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đỉnh trợ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ra sức giúp đỡ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鼎
dǐng
cái đỉnh; cái vạc; vạc; đế nghiệp; vương vị
助
zhù
giúp đỡ; giúp