鼎盛鼎盛 (dǐngshèng)dǐngshèngTừ loạiTừ trạng thái, Động từ, Tính từHán Việtđỉnh thịnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên