Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鼻
涕
虫
鼻涕虫 (bítìchóng)
bítìchóng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tị thế trùng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con sên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鼻
bí
mũi; sáng lập; bắt đầu; mở đầu
涕
tì
nước mắt; nước mũi
虫
chóng
sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng