Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
龙
舟
龙舟 (lóngzhōu)
lóngzhōu
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
long chu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuyền rồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
龙
lóng
rồng; con rồng; Long (tượng trưng cho vua và cũng chỉ các đồ vật thuộc về vua)
舟
zhōu
thuyền
Từ có chứa 龙舟
赛龙舟
sàilóngzhōu
tái long chu
Đua thuyền rồng