Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

龟孙子 (guīsūnzi)

guīsūnzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khưu tôn tử

Nghĩa

  1. (coll.) thằng chó đẻ
  2. đồ khốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ