一如既往一如既往 (yīrújìwǎng)yīrújìwǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtnhất như kí vãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trước sau như một; hoàn toàn như trước đây