Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一如既往 (yīrújìwǎng)

yīrújìwǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhất như kí vãng

Nghĩa

  1. trước sau như một; hoàn toàn như trước đây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ