Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

如 (rú)

rú

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Liên Từ, Tiền tố, Phó từ, Danh từ chỉ vị trí, Giới từ
Hán Việt
như
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thích hợp; chiếu theo; như
  2. giống như; dường như
  3. kịp; bằng
  4. vượt qua; hơn; qua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 如