比如比如 (bǐrú)bǐrúCấp độ HSKHSK 4Từ loạiLiên TừHán Việttỷ nhưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ví dụ như; thí dụ; chẳng hạn như2như; tỷ như; ví như; chẳng hạn như