Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

比如 (bǐrú)

bǐrú

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Liên Từ
Hán Việt
tỷ như

Nghĩa

  1. ví dụ như; thí dụ; chẳng hạn như
  2. như; tỷ như; ví như; chẳng hạn như

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 比如