比 (bǐ)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Giới từ, Động từ, Tiền tố, Phó từ, 动
- Hán Việt
- bí | bỉ | bì | tỉ | tỷ | tỵ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- so sánh; so đo; đọ
- ướm thử
- như; tợ; tương tự; sánh bằng
- làm điệu bộ; diễn tả bằng điệu bộ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.