哥伦比亚 (gēlúnbǐyǎ)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- ca luân tỷ á
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- Cô-lôm-bi-a; Colombia (viết tắt là Col.)
- Columbia
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.