比较 (bǐjiào)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ, Danh từ
- Hán Việt
- tỷ giảo
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- so sánh; so đọ; sánh; sánh cùng; sóng; gióng
- đo đắn
- so
- so với; hơn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.