Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

比重 (bǐzhòng)

bǐzhòng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tỉ trọng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tỉ trọng (trọng lượng của một chất so với trọng lượng của nước tinh khiết có cùng thể tích ở 4oC, gọi là tỉ trọng của vật chất đó Ví dụ như, tỉ trọng của vàng…
  2. tỉ lệ (phân lượng của một sự vật chiếm trong toàn thể)
  3. tỷ trọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 比重