Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

比例 (bǐlì)

bǐlì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tỉ lệ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. 表示两个比相等的式子,如3/4=9/12
  2. tỉ lệ; tỉ số; gấp bao nhiêu lần
  3. 比重2

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 比例