比例比例 (bǐlì)bǐlìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, 名Hán Việttỉ lệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1表示两个比相等的式子,如3/4=9/122tỉ lệ; tỉ số; gấp bao nhiêu lần3比重2