Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

如今 (rújīn)

rújīn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
như kim
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bây giờ; giờ đây; đến nay; ngày nay, đến nay, như hôm nay
  2. Chú ý: ''现在''chỉ cả một khoảng thời gian tương đối dài hoặc tương đối ngắn, còn ''如今''chỉ khoảng thời gian tương đối dài. 注意: ''现在''可以指较长的一段时间,也可以指极短的时间,''如今''…
  3. nay
  4. ngày nay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 如今