一定 (yīdìng)
- Từ loại
- Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- nhất định
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cần phải; chắc chắn (biểu thị kiên quyết hoặc xác định)
- tất nhiên; nhất định; đứt
- tự khắc
- tất định; tất
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.