Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

定 (dìng)

dìng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
định | đính
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bình định; ổn định; yên; bình tĩnh
  2. định; xác định; cố định; làm cho cố định
  3. quyết định; xác định; chắc chắn
  4. định; quy định; không thay đổi; xác định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 定