Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肯定 (kěndìng)

kěndìng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
khẳng định
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khẳng định; quả quyết (thừa nhận sự tồn tại của sự vật hoặc tính chân thật của sự vật)
  2. thừa nhận; chấp nhận; đúng; tán thành
  3. khả quyết
  4. nhất định; không nghi ngờ; chắc chắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 肯定