肯肯 (kěn)kěnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từHán Việtkhẳng | khảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thịt nạc lưng2đồng ý; tán thành; khứng chịu3bằng lòng; chịu4chịu