Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

林肯 (línkěn)

línkěn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lâm khẳng

Nghĩa

  1. Lincoln (thủ phủ bang Nebraska, Mỹ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 林肯