Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
假
肯
定
句
假肯定句 (jiǎkěndìngjù)
jiǎkěndìngjù
Hán Việt
giả khẳng định câu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khẳng định sai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
肯
kěn
thịt nạc lưng; đồng ý; tán thành; khứng chịu
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
句
jù
câu; câu (lượng từ)