Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肯定并例句 (kěndìng bìng lìjù)

kěndìng bìng lìjù

Hán Việt
khẳng định tịnh lệ câu

Nghĩa

  1. câu dính liền hoạt động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ