制定制定 (zhìdìng)zhìdìngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtchế địnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chế định; lập ra; đặt; quy định; xây dựng; đặt ra