制 (zhì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Hậu tố
- Hán Việt
- chế
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra
- quy định; thảo ra
- hạn định; quản thúc; hạn chế
- chế độ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.