制度制度 (zhìdù)zhìdùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtchế độTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chế độ; quy chế; quy định2chế độ (xã hội, chính trị)