Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

制度化 (zhìdùhuà)

zhìdùhuà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chế độ hoá

Nghĩa

  1. hệ thống hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ