Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审级制度 (shěnjízhìdù)

shěnjízhìdù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thẩm cấp chế độ

Nghĩa

  1. hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ