Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机制 (jīzhì)

jīzhì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ chế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. làm bằng máy; chế tạo bằng máy
  2. cơ chế vận hành (nguyên lý cấu tạo và vận hành máy)
  3. cơ chế (cấu tạo, tính năng và mối quan hệ qua lại của chất hữu cơ)
  4. quy luật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 机制