机制 (jīzhì)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- cơ chế
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- làm bằng máy; chế tạo bằng máy
- cơ chế vận hành (nguyên lý cấu tạo và vận hành máy)
- cơ chế (cấu tạo, tính năng và mối quan hệ qua lại của chất hữu cơ)
- quy luật
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.