Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

决定 (juédìng)

juédìng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quyết định
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quyết định; định đoạt
  2. việc quyết định; nghị định
  3. quyết định; tác dụng chủ đạo
  4. quyết định (theo quy luật khách quan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 决定