一成不变一成不变 (yīchéngbùbiàn)yīchéngbùbiànTừ loạiĐộng từHán Việtnhất thành bất biếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhất thành bất biến; đã hình thành thì không thay đổi2giữ bo bo