变 (biàn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- biến | biện
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi
- trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành
- biến đổi; đổi; biến; làm thay đổi
- biến; có thể biến hoá; đã thay đổi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.