Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
变
为
变为 (biànwèi)
biànwèi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
biến vi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thay đổi thành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
变
biàn
thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi; trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành
为
wèi
giúp đỡ; bảo vệ; cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)